rastløs
Định nghĩa & Giải nghĩa "rastløs"
Định nghĩa (Dansk)
Urolig og ude af stand til at finde ro.
Ý nghĩa của "rastløs" trong tiếng Việt
Không thể thư giãn hoặc nghỉ ngơi; liên tục di chuyển hoặc bồn chồn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rastløs"
-
"Hun var rastløs og kunne ikke sidde stille."
"Cô ấy bồn chồn và không thể ngồi yên."
-
"Børnene blev rastløse af at vente så længe."
"Bọn trẻ trở nên bồn chồn vì phải đợi quá lâu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rastløs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rastløs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rastløs" đúng ngữ cảnh
Từ 'rastløs' thường được sử dụng để mô tả cảm giác không yên, bồn chồn, khó thư giãn hoặc tập trung. Lưu ý sự khác biệt với 'nervøs' (lo lắng) mặc dù đôi khi chúng có thể chồng chéo về ý nghĩa.