reagerer
Định nghĩa & Giải nghĩa "reagerer"
Định nghĩa (Dansk)
At udvise en reaktion på en stimulus eller en påvirkning.
Ý nghĩa của "reagerer" trong tiếng Việt
Đang phản ứng lại một tác nhân kích thích hoặc ảnh hưởng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reagerer"
-
"Hun reagerede straks på nyheden."
"Cô ấy phản ứng ngay lập tức với tin tức."
-
"Kroppen reagerer på medicinen."
"Cơ thể đang phản ứng với thuốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reagerer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "reagerer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "reagerer" đúng ngữ cảnh
Từ 'reagerer' thường được dùng để diễn tả phản ứng lại một tác động bên ngoài, có thể là vật lý, hóa học hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với các từ khác chỉ hành động đáp trả, ví dụ như 'svarer' (trả lời) hoặc 'modarbejder' (chống lại).
Bảng chia từ (Bøjning) của "reagerer"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at reagere |
Det er vigtigt at reagere hurtigt i en nødsituation.
(Điều quan trọng là phải phản ứng nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.) |
| Hiện tại | reagerer |
Hun reagerer altid roligt, selv under pres.
(Cô ấy luôn phản ứng bình tĩnh, ngay cả khi chịu áp lực.) |
| Quá khứ | reagerede |
Politiet reagerede hurtigt på anmeldelsen.
(Cảnh sát đã phản ứng nhanh chóng với báo cáo.) |
| Quá khứ phân từ | reageret |
Han har reageret positivt på forslaget.
(Anh ấy đã phản ứng tích cực với đề xuất.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han reagerer ikke på kritikken."
"Anh ấy không phản ứng với những lời chỉ trích."
- "Hun reagerede ikke straks på beskeden."
"Cô ấy đã không phản ứng ngay lập tức với tin nhắn."
- "De reagerer ikke altid som forventet."
"Họ không phải lúc nào cũng phản ứng như mong đợi."
- "Jeg vil reagere, hvis han siger noget."
"Tôi sẽ phản ứng nếu anh ấy nói điều gì đó."
- "Hun vil reagere hurtigt på nyheden."
"Cô ấy sẽ phản ứng nhanh chóng với tin tức này."
- "Vi vil reagere på de stigende priser ved at spare mere."
"Chúng tôi sẽ phản ứng với giá cả leo thang bằng cách tiết kiệm nhiều hơn."
- "Reagerer han altid så voldsomt på kritik?"
"Anh ấy luôn phản ứng dữ dội như vậy với những lời chỉ trích sao?"
- "Hvordan reagerer du, hvis du bliver udsat for racisme?"
"Bạn sẽ phản ứng như thế nào nếu bạn bị phân biệt chủng tộc?"
- "Reagerer patienten positivt på behandlingen?"
"Bệnh nhân có phản ứng tích cực với điều trị không?"