(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa realitet
B1
substantiv B1 Triết học, Khoa học, Tâm lý học, Đời sống

realitet

ʁeɑliˈte̝ˀt
thực tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "realitet"

Định nghĩa (Dansk)

Den måde noget faktisk er på, i modsætning til hvordan det ønskes eller forestilles.

Ý nghĩa của "realitet" trong tiếng Việt

Thực tế, hiện thực; trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, trái ngược với một ý tưởng lý tưởng hóa hoặc viển vông về chúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "realitet"

  • "Vi må se realiteterne i øjnene."

    "Chúng ta phải đối mặt với thực tế."

  • "Realiteten er, at vi ikke har råd til det."

    "Thực tế là chúng ta không đủ khả năng chi trả cho việc đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "realitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "realitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'realitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thực tế' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái hoặc tình hình có thật, không phải là tưởng tượng hay lý tưởng. Cần phân biệt với 'virkelighed' cũng có nghĩa là 'thực tế' nhưng mang tính chất hiện thực, khách quan hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "realitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít realitet
Virkeligheden er ofte en hård realitet.
(Thực tế thường là một thực tế khắc nghiệt.)
Xác định số ít realiteten
Realiteten er, at vi skal spare penge.
(Thực tế là chúng ta phải tiết kiệm tiền.)
Nguyên thể số nhiều realiteter
Vi må forholde os til de hårde realiteter.
(Chúng ta phải đối mặt với những thực tế khắc nghiệt.)
Xác định số nhiều realiteterne
Realiteterne er svære at acceptere.
(Những thực tế này rất khó chấp nhận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Realiteten er ofte svær at acceptere."

    "Thực tế thường khó chấp nhận."

  • "Vi må konfrontere realiteten, uanset hvor ubehagelig den er."

    "Chúng ta phải đối mặt với thực tế, dù nó khó chịu đến đâu."

  • "I politik er det vigtigt at forholde sig til realiteten og ikke kun idealer."

    "Trong chính trị, điều quan trọng là phải đối diện với thực tế chứ không chỉ là lý tưởng."

Danh từ số nhiều
  • "Politikerne er nødt til at forholde sig til realiteterne i økonomien."

    "Các chính trị gia cần phải đối mặt với thực tế của nền kinh tế."

  • "De mange realiteter i livet kan være svære at acceptere."

    "Những thực tế khác nhau của cuộc sống có thể khó chấp nhận."

  • "Vi må erkende realiteterne, før vi kan finde en løsning."

    "Chúng ta phải thừa nhận thực tế trước khi có thể tìm ra giải pháp."