(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa redde
B1
verbum B1 Chung (General)

redde

/ˈʁɛðə/
cứu mạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "redde"

Định nghĩa (Dansk)

At redde betyder at frelse nogen fra fare eller død.

Ý nghĩa của "redde" trong tiếng Việt

Cứu sống ai đó khỏi nguy hiểm hoặc cái chết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "redde"

  • "Lægen redde hans liv."

    "Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy."

  • "Helten redde byen fra katastrofen."

    "Người hùng đã cứu thành phố khỏi thảm họa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "redde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "redde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "redde" đúng ngữ cảnh

Từ 'redde' thường được sử dụng trong các tình huống nguy cấp, khi có sự đe dọa đến tính mạng. Nó mang ý nghĩa hành động giải cứu nhanh chóng và kịp thời. Cần phân biệt với các từ như 'hjælpe' (giúp đỡ) mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "redde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at redde
Vi er nødt til at redde miljøet.
(Chúng ta cần phải cứu lấy môi trường.)
Hiện tại redder
Hun redder liv som læge.
(Cô ấy cứu sống người khác với tư cách là một bác sĩ.)
Quá khứ reddede
Brandmændene reddede katten fra træet.
(Lính cứu hỏa đã cứu con mèo khỏi cây.)
Quá khứ phân từ reddet
Han er blevet reddet af sin faldskærm.
(Anh ấy đã được cứu bởi chiếc dù của mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil redde dig fra den onde ulv."

    "Tôi muốn cứu bạn khỏi con sói hung ác."

  • "Han skal redde sin bror fra at drukne."

    "Anh ấy phải cứu em trai mình khỏi chết đuối."

  • "Vi kan redde mange liv ved at donere blod."

    "Chúng ta có thể cứu nhiều mạng sống bằng cách hiến máu."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Mange liv reddes hvert år af hurtig udrykning."

    "Nhiều mạng sống được cứu mỗi năm nhờ sự ứng cứu nhanh chóng."

  • "Det forventes, at flere vil reddes i fremtiden med ny teknologi."

    "Người ta hy vọng rằng nhiều người sẽ được cứu trong tương lai với công nghệ mới."

  • "Bygningen reddes fra at brænde ned af brandmændene."

    "Tòa nhà được lính cứu hỏa cứu khỏi bị cháy rụi."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan vi redde ham fra den brændende bygning?"

    "Chúng ta có thể cứu anh ta khỏi tòa nhà đang cháy không?"

  • "Vil du redde mig, hvis jeg falder i vandet?"

    "Bạn có cứu tôi không nếu tôi rơi xuống nước?"

  • "Hvordan kunne de redde så mange liv under jordskælvet?"

    "Làm thế nào họ có thể cứu được nhiều mạng sống như vậy trong trận động đất?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er helten, som redder prinsessen fra dragen."

    "Đó là người hùng, người mà cứu công chúa khỏi con rồng."

  • "Jeg kender en mand, der reddede en kat fra et brændende hus."

    "Tôi biết một người đàn ông, người mà đã cứu một con mèo từ một ngôi nhà đang cháy."

  • "Båden, som han reddede mig med, var meget gammel."

    "Chiếc thuyền mà anh ấy đã cứu tôi bằng nó, rất cũ."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går reddede han en kat fra træet."

    "Hôm qua anh ấy đã cứu một con mèo khỏi cây."

  • "Nu vil jeg redde dig fra problemerne."

    "Bây giờ tôi sẽ cứu bạn khỏi những vấn đề."

  • "Hunden reddede barnet fra at drukne."

    "Con chó đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối."