frelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "frelse"
Định nghĩa (Dansk)
Redning fra fare, undergang eller fortabelse; befrielse fra synd og død.
Ý nghĩa của "frelse" trong tiếng Việt
Sự cứu rỗi, sự giải thoát khỏi nguy hiểm, sự hủy hoại hoặc mất mát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frelse"
-
"Kristus bragte frelse til verden."
"Chúa Kitô mang đến sự cứu rỗi cho thế giới."
-
"Hun fandt frelse fra sin fortvivlelse i troen."
"Cô ấy tìm thấy sự cứu rỗi khỏi tuyệt vọng trong đức tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "frelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "frelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'frelse' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo, để chỉ sự cứu rỗi linh hồn. Có thể dịch là 'sự giải thoát' trong các ngữ cảnh khác, nhưng cần chú ý sắc thái nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "frelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | frelse |
Han talte om frelse fra synd.
(Anh ấy nói về sự cứu rỗi khỏi tội lỗi.) |
| Xác định số ít | frelsen |
Frelsen er nær for dem, der frygter ham.
(Sự cứu rỗi gần gũi với những người kính sợ Ngài.) |
| Nguyên thể số nhiều | frelser |
Der findes mange forskellige frelseropfattelser i forskellige religioner.
(Có nhiều quan niệm khác nhau về những vị cứu tinh trong các tôn giáo khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | frelserne |
Frelserne blev hyldet af folket.
(Những vị cứu tinh đã được người dân tung hô.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kirkens frelsesbudskab er centralt for mange kristne."
"Thông điệp cứu rỗi của nhà thờ là trọng tâm đối với nhiều Kitô hữu."
- "Hans frelses håb gav ham styrke i svære tider."
"Hy vọng về sự cứu rỗi của anh ấy đã cho anh ấy sức mạnh trong những thời điểm khó khăn."
- "Vi stoler på Guds frelses kraft."
"Chúng ta tin vào sức mạnh cứu rỗi của Chúa."