(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frelse
B2
substantiv B2 Tôn giáo, Tâm linh

frelse

/ˈfʁɛlsə/
sự cứu rỗi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frelse"

Định nghĩa (Dansk)

Redning fra fare, undergang eller fortabelse; befrielse fra synd og død.

Ý nghĩa của "frelse" trong tiếng Việt

Sự cứu rỗi, sự giải thoát khỏi nguy hiểm, sự hủy hoại hoặc mất mát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frelse"

  • "Kristus bragte frelse til verden."

    "Chúa Kitô mang đến sự cứu rỗi cho thế giới."

  • "Hun fandt frelse fra sin fortvivlelse i troen."

    "Cô ấy tìm thấy sự cứu rỗi khỏi tuyệt vọng trong đức tin."

Cách dùng "frelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'frelse' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo, để chỉ sự cứu rỗi linh hồn. Có thể dịch là 'sự giải thoát' trong các ngữ cảnh khác, nhưng cần chú ý sắc thái nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "frelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít frelse
Han talte om frelse fra synd.
(Anh ấy nói về sự cứu rỗi khỏi tội lỗi.)
Xác định số ít frelsen
Frelsen er nær for dem, der frygter ham.
(Sự cứu rỗi gần gũi với những người kính sợ Ngài.)
Nguyên thể số nhiều frelser
Der findes mange forskellige frelseropfattelser i forskellige religioner.
(Có nhiều quan niệm khác nhau về những vị cứu tinh trong các tôn giáo khác nhau.)
Xác định số nhiều frelserne
Frelserne blev hyldet af folket.
(Những vị cứu tinh đã được người dân tung hô.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Kirkens frelsesbudskab er centralt for mange kristne."

    "Thông điệp cứu rỗi của nhà thờ là trọng tâm đối với nhiều Kitô hữu."

  • "Hans frelses håb gav ham styrke i svære tider."

    "Hy vọng về sự cứu rỗi của anh ấy đã cho anh ấy sức mạnh trong những thời điểm khó khăn."

  • "Vi stoler på Guds frelses kraft."

    "Chúng ta tin vào sức mạnh cứu rỗi của Chúa."