(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa regering
B1
substantiv B1 Chính trị học, Kinh tế học, Xã hội học

regering

ʁeˈɡeˀʁeŋ
chính phủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regering"

Định nghĩa (Dansk)

Den øverste udøvende myndighed i en stat.

Ý nghĩa của "regering" trong tiếng Việt

Chính phủ; bộ máy nhà nước; hệ thống chính trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regering"

  • "Regeringen fremlagde et nyt lovforslag."

    "Chính phủ đã trình bày một dự luật mới."

  • "Danmarks regering består af ministre fra flere partier."

    "Chính phủ Đan Mạch bao gồm các bộ trưởng từ nhiều đảng phái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regering"

Đồng nghĩa

Cách dùng "regering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "regering" đúng ngữ cảnh

Từ 'regering' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chính phủ' trong tiếng Việt, chỉ cơ quan hành pháp cao nhất của một quốc gia. Cần phân biệt với 'stat' (nhà nước) và 'politik' (chính trị).

Bảng chia từ (Bøjning) của "regering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít regering
Danmark har en regering.
(Đan Mạch có một chính phủ.)
Xác định số ít regeringen
Regeringen fremlagde et nyt lovforslag.
(Chính phủ đã trình bày một dự luật mới.)
Nguyên thể số nhiều regeringer
Nogle lande har ustabile regeringer.
(Một số quốc gia có các chính phủ không ổn định.)
Xác định số nhiều regeringerne
Regeringerne arbejder sammen om klimaforandringer.
(Các chính phủ đang làm việc cùng nhau về biến đổi khí hậu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en regering i Danmark."

    "Có một chính phủ ở Đan Mạch."

  • "Han kritiserede en regering for dens politik."

    "Anh ấy đã chỉ trích một chính phủ vì chính sách của nó."

  • "Vi har brug for en stærk regering."

    "Chúng ta cần một chính phủ mạnh mẽ."

Danh từ ghép
  • "Regeringsgrundlaget er blevet offentliggjort i dag."

    "Nền tảng chính phủ đã được công bố ngày hôm nay."

  • "Den nye regeringspolitik vil fokusere på grøn energi."

    "Chính sách chính phủ mới sẽ tập trung vào năng lượng xanh."

  • "Regeringssamarbejdet mellem de to partier er stærkt."

    "Sự hợp tác chính phủ giữa hai đảng là mạnh mẽ."