(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa renhed
B2
substantiv B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

renhed

ˈʁɛnˌheːˀð
sự tinh khiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "renhed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være ren; fravær af forurening eller urenheder.

Ý nghĩa của "renhed" trong tiếng Việt

Trạng thái trong sạch, tinh khiết; sự không bị pha trộn hay ô nhiễm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "renhed"

  • "Vandet havde en utrolig renhed."

    "Nước có một độ tinh khiết đáng kinh ngạc."

  • "Hun tvivlede aldrig på hans renhed."

    "Cô ấy chưa bao giờ nghi ngờ sự trong sạch của anh ấy."

Cách dùng "renhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "renhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'renhed' thường được dùng để chỉ sự trong sạch về mặt vật lý, đạo đức hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'klarhed' (sự rõ ràng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "renhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít renhed
Han udtrykte en dyb renhed i sit hjerte.
(Anh ấy bày tỏ một sự thuần khiết sâu sắc trong trái tim mình.)
Xác định số ít renheden
Renheden i luften efter regnen var forfriskende.
(Sự trong lành của không khí sau cơn mưa thật sảng khoái.)
Nguyên thể số nhiều renheder
Der findes forskellige renheder i drikkevandet.
(Có nhiều mức độ tinh khiết khác nhau trong nước uống.)
Xác định số nhiều renhederne
Renhederne i vandet blev fjernet gennem filtrering.
(Các tạp chất trong nước đã được loại bỏ thông qua quá trình lọc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Renheden i luften er vigtig for vores sundhed."

    "Sự trong lành của không khí rất quan trọng cho sức khỏe của chúng ta."

  • "Jeg beundrer renheden i hendes hjerte."

    "Tôi ngưỡng mộ sự trong sáng trong trái tim cô ấy."

  • "Laboratoriet garanterer renheden af vandet."

    "Phòng thí nghiệm đảm bảo sự tinh khiết của nước."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg søger en renhed i mit liv, som jeg ikke har fundet før."

    "Tôi đang tìm kiếm một sự tinh khiết trong cuộc sống của mình mà tôi chưa từng tìm thấy trước đây."

  • "Efter regnen var der en renhed i luften, der var forfriskende."

    "Sau cơn mưa, có một sự tinh khiết trong không khí rất sảng khoái."

  • "Virksomheden stræber efter en renhed i deres produkter, der overgår alle standarder."

    "Công ty cố gắng đạt được một sự tinh khiết trong các sản phẩm của họ, vượt qua mọi tiêu chuẩn."

Danh từ ghép
  • "Luftens renhed er afgørende for folkesundheden."

    "Sự tinh khiết của không khí là yếu tố quyết định đối với sức khỏe cộng đồng."

  • "Drikkevandets renhed kontrolleres nøje af myndighederne."

    "Độ tinh khiết của nước uống được kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ quan chức năng."

  • "Virksomheden investerer i ny teknologi for at forbedre produktets renhed."

    "Công ty đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện độ tinh khiết của sản phẩm."