(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa urenhed
B1
substantiv B1 Hóa học, Khoa học

urenhed

uˈʁeːnˌheːˀð
chất không tinh khiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "urenhed"

Định nghĩa (Dansk)

En substans, der ikke er ren; et stof, der indeholder forurenende stoffer eller uønskede elementer.

Ý nghĩa của "urenhed" trong tiếng Việt

Một chất không tinh khiết; một chất chứa các chất gây ô nhiễm hoặc các yếu tố không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "urenhed"

  • "Der var urenheder i vandet."

    "Có những chất không tinh khiết trong nước."

  • "Laboratoriet testede prøven for urenheder."

    "Phòng thí nghiệm đã kiểm tra mẫu để tìm các chất không tinh khiết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "urenhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "urenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "urenhed" đúng ngữ cảnh

’Urenhed’ chỉ những chất không tinh khiết, lẫn tạp chất. Cần phân biệt với 'forurening' (ô nhiễm), chỉ sự ô nhiễm môi trường hoặc một vật thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "urenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít urenhed
Der er en urenhed i vandet.
(Có một tạp chất trong nước.)
Xác định số ít urenheden
Urenheden i luften er skadelig.
(Sự ô nhiễm trong không khí là có hại.)
Nguyên thể số nhiều urenheder
Der findes mange urenheder i denne flod.
(Có rất nhiều tạp chất trong con sông này.)
Xác định số nhiều urenhederne
Urenhederne i drikkevandet skal fjernes.
(Các tạp chất trong nước uống phải được loại bỏ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Luftforurening skyldes ofte industrielle urenheder."

    "Ô nhiễm không khí thường là do các tạp chất công nghiệp."

  • "Denne type vandfilter fjerner effektivt urenheder fra drikkevandet."

    "Loại bộ lọc nước này loại bỏ hiệu quả các tạp chất khỏi nước uống."

  • "Urenhedskontrol er afgørende i produktionen af medicin."

    "Kiểm soát tạp chất là rất quan trọng trong sản xuất thuốc."