(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa repræsentation
B1
substantiv B1 Thống kê, Khoa học xã hội

repræsentation

[ʁepʁæsenˈtaːɕoˀn]
tính đại diện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "repræsentation"

Định nghĩa (Dansk)

Det at repræsentere, det at være repræsentant for nogen eller noget.

Ý nghĩa của "repræsentation" trong tiếng Việt

Tính đại diện; mức độ mà một cái gì đó hoặc ai đó đại diện cho một nhóm lớn hơn hoặc toàn bộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "repræsentation"

  • "Valget afspejler en bred repræsentation af befolkningen."

    "Cuộc bầu cử phản ánh sự đại diện rộng rãi của người dân."

  • "Han er en god repræsentation af virksomhedens værdier."

    "Anh ấy là một đại diện tốt cho các giá trị của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "repræsentation"

Đồng nghĩa

afspejling (sự phản ánh) symbolisering (sự tượng trưng)

Cách dùng "repræsentation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "repræsentation" đúng ngữ cảnh

Tính đại diện (repræsentation) thường được dùng để chỉ việc một người hoặc một nhóm đại diện cho một nhóm lớn hơn hoặc một tổ chức. Nó cũng có thể chỉ sự phản ánh hoặc mô tả chính xác của một cái gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "repræsentation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít repræsentation
Virksomheden har brug for en stærk repræsentation i udlandet.
(Công ty cần một sự đại diện mạnh mẽ ở nước ngoài.)
Xác định số ít repræsentationen
Jeg var imponeret over repræsentationen af kunstneren på galleriet.
(Tôi đã rất ấn tượng với sự đại diện của nghệ sĩ tại phòng trưng bày.)
Nguyên thể số nhiều repræsentationer
Vi har brug for forskellige repræsentationer for at forstå problemet.
(Chúng ta cần những sự đại diện khác nhau để hiểu vấn đề.)
Xác định số nhiều repræsentationerne
Repræsentationerne var alle meget overbevisende.
(Tất cả những sự đại diện đều rất thuyết phục.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Repræsentationen af Danmark i FN er vigtig."

    "Sự đại diện của Đan Mạch tại Liên Hợp Quốc là quan trọng."

  • "Vi diskuterede repræsentationen af de studerende i bestyrelsen."

    "Chúng tôi đã thảo luận về sự đại diện của sinh viên trong hội đồng quản trị."

  • "Jeg synes, at repræsentationen i filmen var ret dårlig."

    "Tôi nghĩ rằng sự đại diện trong bộ phim đó khá tệ."

Danh từ ghép
  • "Medarbejderrepræsentationen fremlagde deres forslag til ledelsen."

    "Hội đồng đại diện nhân viên đã trình bày đề xuất của họ cho ban quản lý."

  • "Virksomheden har brug for en stærk interesseorganisation til lobbyarbejde og repræsentationsopgaver."

    "Công ty cần một tổ chức đại diện lợi ích mạnh mẽ cho công tác vận động hành lang và các nhiệm vụ đại diện."

  • "Kunstnerens repræsentationsstil er unik og genkendelig."

    "Phong cách thể hiện (repræsentation) của nghệ sĩ là độc đáo và dễ nhận biết."