repræsentant
Định nghĩa & Giải nghĩa "repræsentant"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der er udpeget eller valgt til at handle eller tale på vegne af en anden eller andre.
Ý nghĩa của "repræsentant" trong tiếng Việt
Đại biểu, người đại diện được cử hoặc ủy quyền để đại diện cho người khác, đặc biệt là một đại diện được bầu cử được cử đến một hội nghị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "repræsentant"
-
"Han er repræsentant for firmaet."
"Anh ấy là đại diện cho công ty."
-
"Hun er valgt som repræsentant for studenterne."
"Cô ấy được bầu làm đại diện cho sinh viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "repræsentant"
Đồng nghĩa
Cách dùng "repræsentant" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "repræsentant" đúng ngữ cảnh
Từ 'repræsentant' thường được dùng để chỉ người đại diện trong các tổ chức, chính trị hoặc kinh doanh. Cần phân biệt với các từ khác như 'delegat' (đại biểu được cử đi hội nghị) hoặc 'ombudsmand' (người đại diện cho quyền lợi của người dân).
Bảng chia từ (Bøjning) của "repræsentant"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | repræsentant |
Han er en repræsentant for virksomheden.
(Anh ấy là một đại diện cho công ty.) |
| Xác định số ít | repræsentanten |
Repræsentanten ankom til mødet.
(Người đại diện đã đến cuộc họp.) |
| Nguyên thể số nhiều | repræsentanter |
Vi har mange repræsentanter i udlandet.
(Chúng tôi có nhiều đại diện ở nước ngoài.) |
| Xác định số nhiều | repræsentanterne |
Repræsentanterne blev enige om en aftale.
(Các đại diện đã đồng ý về một thỏa thuận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens repræsentants bil er parkeret udenfor."
"Xe của người đại diện công ty đang đỗ bên ngoài."
- "Jeg har brug for repræsentantens underskrift på kontrakten."
"Tôi cần chữ ký của người đại diện trên hợp đồng."
- "Repræsentantens tale var meget overbevisende."
"Bài phát biểu của người đại diện rất thuyết phục."