(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa monark
B1
substantiv B1 Chính trị, Lịch sử

monark

/moˈnɑːrk/
quân vương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "monark"

Định nghĩa (Dansk)

En person som er statsoverhode i et monarki, typisk en konge eller dronning.

Ý nghĩa của "monark" trong tiếng Việt

Người đứng đầu nhà nước có chủ quyền, đặc biệt là vua, nữ hoàng hoặc hoàng đế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "monark"

  • "Danmark er et monarki, hvor dronningen er statsoverhoved."

    "Đan Mạch là một quốc gia quân chủ, nơi nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia."

  • "Monarken underskrev den nye lov."

    "Quân vương đã ký ban hành luật mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "monark"

Đồng nghĩa

Cách dùng "monark" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "monark" đúng ngữ cảnh

Từ 'monark' thường được dùng để chỉ người đứng đầu một quốc gia quân chủ, tương đương với 'vua' hoặc 'nữ hoàng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các tước hiệu khác như 'prins' (hoàng tử) hoặc 'hertug' (công tước).

Bảng chia từ (Bøjning) của "monark"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít monark
Danmark har en monark.
(Đan Mạch có một nhà vua.)
Xác định số ít monarken
Monarken talte til nationen.
(Nhà vua đã nói chuyện với quốc dân.)
Nguyên thể số nhiều monarker
Nogle lande har flere monarker gennem historien.
(Một số quốc gia có nhiều nhà vua trong lịch sử.)
Xác định số nhiều monarkerne
Monarkerne deltog i konferencen.
(Các nhà vua đã tham gia hội nghị.)