(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rest
B1
substantiv B1 Khoa học, Hóa học, Pháp luật, Tài chính

rest

/ʁɛst/
dư lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rest"

Định nghĩa (Dansk)

En mindre mængde, der er tilbage efter at hoveddelen er fjernet eller brugt.

Ý nghĩa của "rest" trong tiếng Việt

Một lượng nhỏ còn lại sau khi phần chính đã biến mất hoặc được lấy đi; cặn, bã, dư lượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rest"

  • "Der var stadig en rest maling tilbage i spanden."

    "Vẫn còn một lượng sơn dư trong thùng."

  • "Vi spiste resten af kagen til morgenmad."

    "Chúng tôi đã ăn phần bánh còn lại vào bữa sáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rest"

Đồng nghĩa

levning (tàn tích, dư vật) efterladenskab (cái còn sót lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "rest" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rest" đúng ngữ cảnh

Từ 'rest' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'dư lượng' trong tiếng Việt, thường chỉ một lượng nhỏ còn sót lại sau một quá trình nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'overskud' (thặng dư, số lượng vượt quá) hoặc 'efterladenskab' (di sản, vật còn sót lại sau khi ai đó qua đời).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rest"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rest
Der er ingen rest af kagen tilbage.
(Không còn chút bánh nào sót lại.)
Xác định số ít resten
Jeg spiste resten af pizzaen.
(Tôi đã ăn phần còn lại của chiếc pizza.)
Nguyên thể số nhiều rester
Der var mange rester efter festen.
(Có rất nhiều đồ thừa sau bữa tiệc.)
Xác định số nhiều resterne
Resterne blev smidt ud.
(Những đồ thừa đã bị vứt đi.)