rest
Định nghĩa & Giải nghĩa "rest"
Định nghĩa (Dansk)
En mindre mængde, der er tilbage efter at hoveddelen er fjernet eller brugt.
Ý nghĩa của "rest" trong tiếng Việt
Một lượng nhỏ còn lại sau khi phần chính đã biến mất hoặc được lấy đi; cặn, bã, dư lượng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rest"
-
"Der var stadig en rest maling tilbage i spanden."
"Vẫn còn một lượng sơn dư trong thùng."
-
"Vi spiste resten af kagen til morgenmad."
"Chúng tôi đã ăn phần bánh còn lại vào bữa sáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rest"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rest" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rest" đúng ngữ cảnh
Từ 'rest' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'dư lượng' trong tiếng Việt, thường chỉ một lượng nhỏ còn sót lại sau một quá trình nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'overskud' (thặng dư, số lượng vượt quá) hoặc 'efterladenskab' (di sản, vật còn sót lại sau khi ai đó qua đời).
Bảng chia từ (Bøjning) của "rest"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rest |
Der er ingen rest af kagen tilbage.
(Không còn chút bánh nào sót lại.) |
| Xác định số ít | resten |
Jeg spiste resten af pizzaen.
(Tôi đã ăn phần còn lại của chiếc pizza.) |
| Nguyên thể số nhiều | rester |
Der var mange rester efter festen.
(Có rất nhiều đồ thừa sau bữa tiệc.) |
| Xác định số nhiều | resterne |
Resterne blev smidt ud.
(Những đồ thừa đã bị vứt đi.) |