fjernet
Định nghĩa & Giải nghĩa "fjernet"
Định nghĩa (Dansk)
Participium perfektum og præteritum af 'fjerne'. Tage væk, flytte, fjerne fra en position.
Ý nghĩa của "fjernet" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'remove'. Lấy đi, dời đi, loại bỏ khỏi vị trí đang chiếm giữ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjernet"
-
"Han har fjernet alle hindringer fra vejen."
"Anh ấy đã loại bỏ tất cả các chướng ngại vật khỏi con đường."
-
"Billedet blev fjernet fra væggen."
"Bức tranh đã được gỡ xuống khỏi tường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjernet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fjernet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fjernet" đúng ngữ cảnh
Từ 'fjernet' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'fjerne'. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đã loại bỏ', 'đã gỡ bỏ', 'đã di dời' tùy vào ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'fjerne' (loại bỏ) và 'slette' (xóa bỏ hoàn toàn).
Bảng chia từ (Bøjning) của "fjernet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | fjerne |
Vi skal fjerne ukrudtet fra haven.
(Chúng ta cần nhổ cỏ dại khỏi vườn.) |
| Hiện tại | fjerner |
Han fjerner støvet fra hylderne.
(Anh ấy đang phủi bụi khỏi các kệ.) |
| Quá khứ | fjernede |
Hun fjernede pletten fra tøjet.
(Cô ấy đã tẩy vết bẩn khỏi quần áo.) |
| Quá khứ phân từ | fjernet |
Ukrudtet er blevet fjernet.
(Cỏ dại đã được nhổ.) |