(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rette
B1
verbum B1 Tổng quát/Ngôn ngữ học

rette

/ˈʁɛdə/
sửa lỗi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rette"

Định nghĩa (Dansk)

At fjerne fejl eller mangler fra noget.

Ý nghĩa của "rette" trong tiếng Việt

Sửa lỗi, hiệu chỉnh, làm cho đúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rette"

  • "Jeg skal rette mine fejl i rapporten."

    "Tôi phải sửa những lỗi sai trong báo cáo của mình."

  • "Læreren retter elevernes opgaver."

    "Giáo viên sửa bài tập của học sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rette"

Đồng nghĩa

korrigere (sửa, hiệu chỉnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "rette" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rette" đúng ngữ cảnh

Động từ "rette" thường được sử dụng khi sửa lỗi sai, lỗi kỹ thuật, hoặc bài viết. Cần phân biệt với "reparere" (sửa chữa đồ vật hỏng hóc) và "forbedre" (cải thiện).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rette"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể rette
Jeg skal rette mine fejl.
(Tôi cần sửa những lỗi của mình.)
Hiện tại retter
Hun retter elevernes opgaver.
(Cô ấy sửa bài tập của học sinh.)
Quá khứ rettede
Han rettede fejlen hurtigt.
(Anh ấy đã sửa lỗi một cách nhanh chóng.)
Quá khứ phân từ rettet
Opgaven er blevet rettet af læreren.
(Bài tập đã được giáo viên sửa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke rette dine fejl nu."

    "Tôi không thể sửa những lỗi của bạn bây giờ."

  • "Hun vil ikke rette opgaven i dag."

    "Cô ấy sẽ không sửa bài tập hôm nay."

  • "Vi burde ikke rette hans stil."

    "Chúng ta không nên sửa phong cách của anh ấy."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg prøver at rette mine fejl."

    "Tôi đang cố gắng sửa những lỗi của mình."

  • "Det er vigtigt at rette eksamen korrekt."

    "Điều quan trọng là phải chấm bài thi đúng cách."

  • "Hun lovede at rette alle opgaverne i dag."

    "Cô ấy hứa sẽ sửa tất cả các bài tập hôm nay."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag retter læreren elevernes opgaver."

    "Hôm nay giáo viên sửa bài tập của học sinh."

  • "Altid retter hun sine fejl omhyggeligt."

    "Cô ấy luôn sửa lỗi của mình một cách cẩn thận."

  • "Nu vil jeg rette den her rapport."

    "Bây giờ tôi sẽ sửa bản báo cáo này."