rette
Định nghĩa & Giải nghĩa "rette"
Định nghĩa (Dansk)
At fjerne fejl eller mangler fra noget.
Ý nghĩa của "rette" trong tiếng Việt
Sửa lỗi, hiệu chỉnh, làm cho đúng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rette"
-
"Jeg skal rette mine fejl i rapporten."
"Tôi phải sửa những lỗi sai trong báo cáo của mình."
-
"Læreren retter elevernes opgaver."
"Giáo viên sửa bài tập của học sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rette"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rette" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rette" đúng ngữ cảnh
Động từ "rette" thường được sử dụng khi sửa lỗi sai, lỗi kỹ thuật, hoặc bài viết. Cần phân biệt với "reparere" (sửa chữa đồ vật hỏng hóc) và "forbedre" (cải thiện).
Bảng chia từ (Bøjning) của "rette"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | rette |
Jeg skal rette mine fejl.
(Tôi cần sửa những lỗi của mình.) |
| Hiện tại | retter |
Hun retter elevernes opgaver.
(Cô ấy sửa bài tập của học sinh.) |
| Quá khứ | rettede |
Han rettede fejlen hurtigt.
(Anh ấy đã sửa lỗi một cách nhanh chóng.) |
| Quá khứ phân từ | rettet |
Opgaven er blevet rettet af læreren.
(Bài tập đã được giáo viên sửa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke rette dine fejl nu."
"Tôi không thể sửa những lỗi của bạn bây giờ."
- "Hun vil ikke rette opgaven i dag."
"Cô ấy sẽ không sửa bài tập hôm nay."
- "Vi burde ikke rette hans stil."
"Chúng ta không nên sửa phong cách của anh ấy."
- "Jeg prøver at rette mine fejl."
"Tôi đang cố gắng sửa những lỗi của mình."
- "Det er vigtigt at rette eksamen korrekt."
"Điều quan trọng là phải chấm bài thi đúng cách."
- "Hun lovede at rette alle opgaverne i dag."
"Cô ấy hứa sẽ sửa tất cả các bài tập hôm nay."
- "I dag retter læreren elevernes opgaver."
"Hôm nay giáo viên sửa bài tập của học sinh."
- "Altid retter hun sine fejl omhyggeligt."
"Cô ấy luôn sửa lỗi của mình một cách cẩn thận."
- "Nu vil jeg rette den her rapport."
"Bây giờ tôi sẽ sửa bản báo cáo này."