(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rettidig
B1
adjektiv B1 General

rettidig

/ˈʁɛtˌtidi/
kịp thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rettidig"

Định nghĩa (Dansk)

som sker på det rigtige tidspunkt; passende

Ý nghĩa của "rettidig" trong tiếng Việt

xảy ra đúng lúc, kịp thời, thích hợp

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rettidig"

  • "Rettidig omhu kan forhindre mange problemer."

    "Sự cẩn trọng kịp thời có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề."

  • "Det er vigtigt at handle rettidigt for at undgå større skader."

    "Điều quan trọng là phải hành động kịp thời để tránh thiệt hại lớn hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rettidig"

Đồng nghĩa

betids (kịp thời, sớm)

Trái nghĩa

Cách dùng "rettidig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rettidig" đúng ngữ cảnh

Từ "rettidig" nhấn mạnh đến sự phù hợp của thời điểm, trong khi các từ khác có thể tập trung vào sự nhanh chóng hoặc đúng giờ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rettidig"