rettidig
Định nghĩa & Giải nghĩa "rettidig"
Định nghĩa (Dansk)
som sker på det rigtige tidspunkt; passende
Ý nghĩa của "rettidig" trong tiếng Việt
xảy ra đúng lúc, kịp thời, thích hợp
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rettidig"
-
"Rettidig omhu kan forhindre mange problemer."
"Sự cẩn trọng kịp thời có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề."
-
"Det er vigtigt at handle rettidigt for at undgå større skader."
"Điều quan trọng là phải hành động kịp thời để tránh thiệt hại lớn hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rettidig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rettidig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rettidig" đúng ngữ cảnh
Từ "rettidig" nhấn mạnh đến sự phù hợp của thời điểm, trong khi các từ khác có thể tập trung vào sự nhanh chóng hoặc đúng giờ.