(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rigtigt
A2
adverbium A2 Giao tiếp hàng ngày

rigtigt

ˈʁiktik
đúng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigtigt"

Định nghĩa (Dansk)

som stemmer overens med virkeligheden eller sandheden; korrekt

Ý nghĩa của "rigtigt" trong tiếng Việt

Đúng, có lý, chính xác trong ý kiến, phán đoán hoặc phát biểu của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rigtigt"

  • "Det er rigtigt, hvad han siger."

    "Những gì anh ấy nói là đúng."

  • "Du har fuldstændig ret; det er rigtigt."

    "Bạn hoàn toàn đúng; điều đó là đúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigtigt"

Đồng nghĩa

korrekt (đúng, chính xác) sandt (thật, đúng sự thật)

Trái nghĩa

Cách dùng "rigtigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rigtigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'rigtigt' thường được sử dụng để diễn tả sự chính xác hoặc đúng đắn trong một ý kiến, phán đoán hoặc phát biểu. Nó tương đương với các từ như 'korrekt' hoặc 'sandt', nhưng có thể mang sắc thái thông dụng và ít trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'lige', có nghĩa là 'ngay' hoặc 'vừa'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rigtigt"