risiko
Định nghĩa & Giải nghĩa "risiko"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "risiko" trong tiếng Việt
Một sự kiện hoặc tai nạn không may.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "risiko"
-
"Der er en vis risiko forbundet med at investere i aktier."
"Có một rủi ro nhất định liên quan đến việc đầu tư vào cổ phiếu."
-
"Vi må minimere risikoen for fejl."
"Chúng ta phải giảm thiểu rủi ro xảy ra lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risiko"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risiko" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "risiko" đúng ngữ cảnh
Từ 'risiko' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự rủi ro' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ khả năng xảy ra một điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn. Cần phân biệt 'risiko' với 'fare' (nguy hiểm), trong đó 'fare' ám chỉ một tình huống nguy hiểm hiện hữu, còn 'risiko' là khả năng nguy hiểm có thể xảy ra.
Bảng chia từ (Bøjning) của "risiko"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | risiko |
Der er en risiko ved at investere i aktier.
(Có một rủi ro khi đầu tư vào cổ phiếu.) |
| Xác định số ít | risikoen |
Jeg er opmærksom på risikoen ved dette projekt.
(Tôi nhận thức được rủi ro của dự án này.) |
| Nguyên thể số nhiều | risici |
Der er mange risici forbundet med den beslutning.
(Có rất nhiều rủi ro liên quan đến quyết định đó.) |
| Xác định số nhiều | risiciene |
Vi skal minimere risiciene i dette projekt.
(Chúng ta cần giảm thiểu các rủi ro trong dự án này.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Risikoen for at fejle er altid til stede."
"Rủi ro thất bại luôn hiện hữu."
- "Jeg er opmærksom på risikoen ved denne investering."
"Tôi nhận thức được rủi ro của khoản đầu tư này."
- "Virksomheden undersøgte risikoen grundigt før lanceringen."
"Công ty đã điều tra kỹ lưỡng rủi ro trước khi ra mắt."
- "Virksomheden løb en stor **risikoanalyse** igennem før investeringen."
"Công ty đã thực hiện một **phân tích rủi ro** lớn trước khi đầu tư."
- "Der er en øget **risikofaktor** forbundet med at køre uden sikkerhedssele."
"Có một **yếu tố rủi ro** gia tăng liên quan đến việc lái xe mà không thắt dây an toàn."
- "Klimaforandringerne medfører en betydelig **risikostyring** for mange kystbyer."
"Biến đổi khí hậu gây ra một **quản lý rủi ro** đáng kể cho nhiều thành phố ven biển."