(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ru
B1
adjektiv B1 Mô tả

ru

/ʁuː/
xù xì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ru"

Định nghĩa (Dansk)

som har en ujævn overflade; grov

Ý nghĩa của "ru" trong tiếng Việt

Xù xì, thô ráp, xoắn lại và có nhiều mắt (nút), đặc biệt là do tuổi tác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ru"

  • "Stammen på det gamle træ var ru og knudret."

    "Thân cây cổ thụ xù xì và có nhiều mắt (nút)."

  • "Sandpapir har en ru overflade."

    "Giấy nhám có bề mặt thô ráp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ru"

Đồng nghĩa

grov (thô, thô ráp) ujævn (không bằng phẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ru" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ru" đúng ngữ cảnh

Từ 'ru' thường được dùng để miêu tả bề mặt vật chất. Cần phân biệt với 'grov' có thể dùng cho cả bề mặt và tính cách.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ru"