(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ujævn
B1
adjektiv B1 Địa lý, Mô tả

ujævn

/uˈjɛvn/
gồ ghề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ujævn"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er jævn; med buler, huller eller andre fordybninger og ujævnheder i overfladen

Ý nghĩa của "ujævn" trong tiếng Việt

Gồ ghề, lởm chởm; có những đặc điểm dốc và hiểm trở.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ujævn"

  • "Vejen var meget ujævn, så vi måtte køre langsomt."

    "Con đường rất gồ ghề, nên chúng tôi phải lái xe chậm."

  • "Han gik på et ujævnt terræn."

    "Anh ấy đi trên một địa hình gồ ghề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ujævn"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ujævn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ujævn" đúng ngữ cảnh

Từ "ujævn" thường được dùng để miêu tả bề mặt không bằng phẳng, gồ ghề. Cần phân biệt với các từ chỉ độ dốc (stejl) hoặc nguy hiểm (farlig) mặc dù một bề mặt gồ ghề có thể gây nguy hiểm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ujævn"