rugby
Định nghĩa & Giải nghĩa "rugby"
Định nghĩa (Dansk)
En holdsport, der spilles med en oval bold, som bæres og sparkes.
Ý nghĩa của "rugby" trong tiếng Việt
Một cách gọi thân mật của môn bóng bầu dục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rugby"
-
"Jeg spiller rugby i min fritid."
"Tôi chơi bóng bầu dục vào thời gian rảnh."
-
"Rugby er en populær sport i mange lande."
"Bóng bầu dục là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rugby"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "rugby" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rugby" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'rugby' là cách gọi thông thường và chính thức. Cách gọi 'bóng bầu dục' khá tương đồng về ý nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rugby"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rugby |
Han spiller rugby hver lørdag.
(Anh ấy chơi bóng bầu dục mỗi thứ Bảy.) |
| Xác định số ít | rugbyen |
Jeg elsker at se rugbyen på tv.
(Tôi thích xem bóng bầu dục trên TV.) |
| Nguyên thể số nhiều | rugbyer |
Der er mange rugbyer i parken.
(Có nhiều trận bóng bầu dục trong công viên.) |
| Xác định số nhiều | rugbyerne |
Rugbyerne i den liga er meget konkurrencedygtige.
(Các trận bóng bầu dục trong giải đấu đó rất cạnh tranh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg spiller rugby hver tirsdag."
"Tôi chơi bóng bầu dục vào mỗi thứ Ba."
- "Det er en spændende rugbykamp i aften."
"Có một trận bóng bầu dục thú vị tối nay."
- "Han er vild med rugby, og han ser alle kampene."
"Anh ấy rất thích bóng bầu dục, và anh ấy xem tất cả các trận đấu."
- "Rugbyens popularitet vokser i Danmark."
"Sự phổ biến của môn rugby đang tăng lên ở Đan Mạch."
- "Jeg beundrer rugbyens intensitet og spænding."
"Tôi ngưỡng mộ sự mãnh liệt và hồi hộp của môn rugby."
- "Rugbyens regler kan være svære at forstå i starten."
"Các luật của môn rugby có thể khó hiểu lúc ban đầu."
- "Jeg elsker at se rugbykampe i weekenden."
"Tôi thích xem các trận đấu bóng bầu dục vào cuối tuần."
- "I mange lande er rugbys en populær sport blandt unge mennesker."
"Ở nhiều quốc gia, bóng bầu dục là một môn thể thao phổ biến trong giới trẻ."
- "Vi har købt nye bolde til rugbytræningen."
"Chúng tôi đã mua những quả bóng mới cho buổi tập bóng bầu dục."