(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rugby
A2
substantiv A2 Thể thao

rugby

ˈʁɔkpi
bóng bầu dục (cách gọi thân mật)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rugby"

Định nghĩa (Dansk)

En holdsport, der spilles med en oval bold, som bæres og sparkes.

Ý nghĩa của "rugby" trong tiếng Việt

Một cách gọi thân mật của môn bóng bầu dục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rugby"

  • "Jeg spiller rugby i min fritid."

    "Tôi chơi bóng bầu dục vào thời gian rảnh."

  • "Rugby er en populær sport i mange lande."

    "Bóng bầu dục là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rugby"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "rugby" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rugby" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'rugby' là cách gọi thông thường và chính thức. Cách gọi 'bóng bầu dục' khá tương đồng về ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rugby"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rugby
Han spiller rugby hver lørdag.
(Anh ấy chơi bóng bầu dục mỗi thứ Bảy.)
Xác định số ít rugbyen
Jeg elsker at se rugbyen på tv.
(Tôi thích xem bóng bầu dục trên TV.)
Nguyên thể số nhiều rugbyer
Der er mange rugbyer i parken.
(Có nhiều trận bóng bầu dục trong công viên.)
Xác định số nhiều rugbyerne
Rugbyerne i den liga er meget konkurrencedygtige.
(Các trận bóng bầu dục trong giải đấu đó rất cạnh tranh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg spiller rugby hver tirsdag."

    "Tôi chơi bóng bầu dục vào mỗi thứ Ba."

  • "Det er en spændende rugbykamp i aften."

    "Có một trận bóng bầu dục thú vị tối nay."

  • "Han er vild med rugby, og han ser alle kampene."

    "Anh ấy rất thích bóng bầu dục, và anh ấy xem tất cả các trận đấu."

Sở hữu cách (-s)
  • "Rugbyens popularitet vokser i Danmark."

    "Sự phổ biến của môn rugby đang tăng lên ở Đan Mạch."

  • "Jeg beundrer rugbyens intensitet og spænding."

    "Tôi ngưỡng mộ sự mãnh liệt và hồi hộp của môn rugby."

  • "Rugbyens regler kan være svære at forstå i starten."

    "Các luật của môn rugby có thể khó hiểu lúc ban đầu."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg elsker at se rugbykampe i weekenden."

    "Tôi thích xem các trận đấu bóng bầu dục vào cuối tuần."

  • "I mange lande er rugbys en populær sport blandt unge mennesker."

    "Ở nhiều quốc gia, bóng bầu dục là một môn thể thao phổ biến trong giới trẻ."

  • "Vi har købt nye bolde til rugbytræningen."

    "Chúng tôi đã mua những quả bóng mới cho buổi tập bóng bầu dục."