(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ryddelig
A2
adjektiv A2 Tổng quát

ryddelig

/ˈryðˌeli/
ngăn nắp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ryddelig"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af orden og system; velordnet.

Ý nghĩa của "ryddelig" trong tiếng Việt

Gọn gàng và có trật tự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ryddelig"

  • "Hun har et ryddeligt hjem."

    "Cô ấy có một ngôi nhà ngăn nắp."

  • "Han er en meget ryddelig person."

    "Anh ấy là một người rất ngăn nắp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ryddelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ryddelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ryddelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ryddelig' thường được sử dụng để mô tả không gian hoặc đồ vật được sắp xếp gọn gàng. Nó cũng có thể được dùng để mô tả người có tính cách ngăn nắp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ryddelig"