ordentlig
/ˈɔːɐ̯dənˌtli/
gọn gàng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ordentlig"
Định nghĩa (Dansk)
Præget af god orden og system; velorganiseret.
Ý nghĩa của "ordentlig" trong tiếng Việt
Một cách gọn gàng; được đóng gói chặt chẽ và ngăn nắp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordentlig"
-
"Hun har altid et ordentligt hjem."
"Cô ấy luôn có một ngôi nhà gọn gàng."
-
"Han er en ordentlig ung mand."
"Anh ấy là một chàng trai trẻ đàng hoàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordentlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ordentlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ordentlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ordentlig' có thể dịch là 'gọn gàng', 'ngăn nắp' hoặc 'đàng hoàng' tùy theo ngữ cảnh. Chú ý sự khác biệt với các từ chỉ mức độ như 'pæn' (khá), 'ren' (sạch sẽ).