rodet
ˈʁoːðət
phòng bừa bộn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "rodet"
Định nghĩa (Dansk)
Uorganiseret og fyldt med ting, der ligger hulter til bulter.
Ý nghĩa của "rodet" trong tiếng Việt
Chứa đầy những thứ lộn xộn, bừa bộn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rodet"
-
"Hendes værelse er altid rodet."
"Phòng của cô ấy luôn bừa bộn."
-
"Han efterlod et rodet skrivebord."
"Anh ấy để lại một cái bàn làm việc bừa bộn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rodet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rodet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rodet" đúng ngữ cảnh
Từ 'rodet' thường được dùng để miêu tả không gian vật lý như phòng, bàn làm việc. Cần phân biệt với các từ chỉ sự lộn xộn trừu tượng hơn.