(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rygsøjle
B1
substantiv B1 Y học, Giải phẫu học, Văn học (nghĩa bóng)

rygsøjle

/ˈryˌsɔjlə/
cột sống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rygsøjle"

Định nghĩa (Dansk)

Den knoglekonstruktion der løber langs ryggen fra nakken til bækkenet, og som beskytter rygmarven.

Ý nghĩa của "rygsøjle" trong tiếng Việt

Cột sống, xương sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rygsøjle"

  • "Han har problemer med rygsøjlen."

    "Anh ấy có vấn đề với cột sống."

  • "Løft tunge ting forsigtigt for at undgå skader på rygsøjlen."

    "Nâng đồ nặng cẩn thận để tránh tổn thương cột sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rygsøjle"

Đồng nghĩa

hvirvelsøjle (cột sống)

Cách dùng "rygsøjle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rygsøjle" đúng ngữ cảnh

Rygsøjle er det mest almindelige ord for 'cột sống'. Husk at 'ryg' betyder ryg.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rygsøjle"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rygsøjle
Jeg har ondt i min rygsøjle.
(Tôi bị đau ở cột sống.)
Xác định số ít rygsøjlen
Rygsøjlen er en vigtig del af kroppen.
(Cột sống là một phần quan trọng của cơ thể.)
Nguyên thể số nhiều rygsøjler
Nogle sygdomme kan påvirke rygsøjler.
(Một số bệnh có thể ảnh hưởng đến cột sống.)
Xác định số nhiều rygsøjlerne
Rygsøjlerne er beskyttet af muskler.
(Các cột sống được bảo vệ bởi các cơ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Lægen undersøgte patientens rygsøjle grundigt."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cột sống của bệnh nhân một cách kỹ lưỡng."

  • "En stærk rygsøjle er vigtig for en god holdning."

    "Một cột sống khỏe mạnh là rất quan trọng để có một tư thế tốt."

  • "Efter ulykken havde han smerter i hele rygsøjlen."

    "Sau tai nạn, anh ấy bị đau khắp cột sống."

Danh từ số nhiều
  • "Lægerne undersøgte patienternes rygsøjler grundigt for tegn på skade."

    "Các bác sĩ kiểm tra cột sống của bệnh nhân kỹ lưỡng để tìm dấu hiệu tổn thương."

  • "Mange af de gamle dinosaurer havde imponerende rygsøjler."

    "Nhiều loài khủng long cổ đại có cột sống rất ấn tượng."

  • "Skoliosen kan påvirke rygsøjlerne negativt og give smerter."

    "Bệnh vẹo cột sống có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cột sống và gây đau đớn."