(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rytme
B1
substantiv B1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Nhịp điệu học

rytme

ˈʁyːtmə
nhịp điệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rytme"

Định nghĩa (Dansk)

Regelmæssig gentagelse af et mønster, især i musik eller poesi.

Ý nghĩa của "rytme" trong tiếng Việt

Một kiểu mẫu lặp đi lặp lại, đều đặn và mạnh mẽ của chuyển động hoặc âm thanh; nhịp điệu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rytme"

  • "Musikken har en god rytme."

    "Âm nhạc có một nhịp điệu hay."

  • "Hendes hjerte slog i en uregelmæssig rytme."

    "Tim cô ấy đập không đều nhịp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rytme"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rytme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rytme" đúng ngữ cảnh

Từ 'rytme' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhịp điệu' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự lặp lại đều đặn của âm thanh hoặc chuyển động. Cần chú ý đến cách phát âm có âm 'y' đặc trưng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rytme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rytme
Musikken har en god rytme.
(Âm nhạc có một nhịp điệu hay.)
Xác định số ít rytmen
Jeg kan godt lide rytmen i den sang.
(Tôi rất thích nhịp điệu trong bài hát đó.)
Nguyên thể số nhiều rytmer
Der er mange forskellige rytmer i afrikansk musik.
(Có nhiều nhịp điệu khác nhau trong âm nhạc châu Phi.)
Xác định số nhiều rytmerne
Jeg elsker rytmerne i denne sang.
(Tôi yêu những nhịp điệu trong bài hát này.)