(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa takt
B1
substantiv B1 Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

takt

tækt
khéo léo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "takt"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at handle hensynsfuldt og passende i sociale situationer.

Ý nghĩa của "takt" trong tiếng Việt

Một cách tiếp cận nhẹ nhàng, khéo léo hoặc cảm thông khi đối phó với người hoặc tình huống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "takt"

  • "Hun håndterede situationen med stor takt."

    "Cô ấy xử lý tình huống một cách rất khéo léo."

  • "Det kræver takt at fortælle ham den dårlige nyhed."

    "Cần phải khéo léo để nói với anh ấy tin xấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "takt"

Đồng nghĩa

discretion (sự thận trọng) fingerspidsfornemmelse (trực giác, sự nhạy bén)

Trái nghĩa

Cách dùng "takt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "takt" đúng ngữ cảnh

Từ 'takt' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự khéo léo, tế nhị và lịch thiệp trong giao tiếp và ứng xử. Nó nhấn mạnh khả năng nhận biết và đáp ứng phù hợp với cảm xúc và nhu cầu của người khác. Đôi khi có thể dịch là 'sự khôn khéo' hoặc 'biết điều'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "takt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít takt
Han har en god taktfornemmelse.
(Anh ấy có một cảm giác nhịp điệu tốt.)
Xác định số ít takten
Takten i musikken var for hurtig.
(Nhịp điệu trong âm nhạc quá nhanh.)
Nguyên thể số nhiều takter
Musikken har forskellige takter.
(Âm nhạc có nhiều nhịp điệu khác nhau.)
Xác định số nhiều takterne
Takterne i sangen er lette at følge.
(Các nhịp điệu trong bài hát rất dễ theo dõi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hans mangel på situationsfornemmelse og taktfuldhed gjorde ham upopulær."

    "Sự thiếu nhạy bén trong tình huống và sự tế nhị của anh ấy khiến anh ấy không được yêu thích."

  • "Det kræver stor diplomatisk takt at forhandle med så mange forskellige parter."

    "Cần có sự khéo léo ngoại giao lớn để đàm phán với nhiều bên khác nhau như vậy."

  • "Hun udviste en imponerende takt og forståelse i håndteringen af den følsomme situation."

    "Cô ấy thể hiện sự khéo léo và thấu hiểu ấn tượng trong cách xử lý tình huống nhạy cảm đó."

Sở hữu cách (-s)
  • "Hendes takts mangel var tydelig under middagen."

    "Sự thiếu tế nhị của cô ấy đã rõ ràng trong bữa tối."

  • "Chefen værdsætter medarbejdernes takts betydning i kundekontakten."

    "Ông chủ đánh giá cao tầm quan trọng của sự tế nhị của nhân viên trong việc tiếp xúc với khách hàng."

  • "Politikerens takts overtrædelse skabte stor debat i medierne."

    "Việc chính trị gia vi phạm sự tế nhị đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn trên các phương tiện truyền thông."