(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa særegen
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Xã hội học

særegen

/ˈsɛːˌe̝ʁən/
sự say mê kỳ lạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "særegen"

Định nghĩa (Dansk)

som har særlige eller eiendommelige trekk; karakteristisk forskjellig fra det vanlige

Ý nghĩa của "særegen" trong tiếng Việt

Kỳ lạ, khác thường, lập dị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "særegen"

  • "Hun har en særegen stil."

    "Cô ấy có một phong cách độc đáo."

  • "Bygningen har en særegen arkitektur."

    "Tòa nhà có một kiến trúc đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "særegen"

Đồng nghĩa

unik (độc nhất) ejendommelig (lập dị)

Trái nghĩa

Cách dùng "særegen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "særegen" đúng ngữ cảnh

Từ 'særegen' mang ý nghĩa đặc biệt, độc đáo, khác thường so với những thứ thông thường. Nó thường được dùng để miêu tả những đặc điểm riêng biệt, cá tính, hoặc lập dị của một người, vật hoặc sự việc nào đó. Cần phân biệt với 'mærkelig' (kỳ lạ) vì 'særegen' nhấn mạnh sự độc đáo hơn là sự bất thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "særegen"