særegen
Định nghĩa & Giải nghĩa "særegen"
Định nghĩa (Dansk)
som har særlige eller eiendommelige trekk; karakteristisk forskjellig fra det vanlige
Ý nghĩa của "særegen" trong tiếng Việt
Kỳ lạ, khác thường, lập dị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "særegen"
-
"Hun har en særegen stil."
"Cô ấy có một phong cách độc đáo."
-
"Bygningen har en særegen arkitektur."
"Tòa nhà có một kiến trúc đặc biệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "særegen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "særegen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "særegen" đúng ngữ cảnh
Từ 'særegen' mang ý nghĩa đặc biệt, độc đáo, khác thường so với những thứ thông thường. Nó thường được dùng để miêu tả những đặc điểm riêng biệt, cá tính, hoặc lập dị của một người, vật hoặc sự việc nào đó. Cần phân biệt với 'mærkelig' (kỳ lạ) vì 'særegen' nhấn mạnh sự độc đáo hơn là sự bất thường.