(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sakral
B2
adjektiv B2 Giải phẫu học, Tôn giáo, Tâm linh

sakral

/sɑˈkʁæːl/
thuộc xương cùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sakral"

Định nghĩa (Dansk)

Knyttet til det hellige eller religiøse.

Ý nghĩa của "sakral" trong tiếng Việt

Liên quan đến xương cùng hoặc những gì thiêng liêng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sakral"

  • "Kirkens arkitektur er sakral og imponerende."

    "Kiến trúc của nhà thờ rất thiêng liêng và ấn tượng."

  • "Musik kan have en sakral effekt på lytteren."

    "Âm nhạc có thể có một hiệu ứng thiêng liêng đối với người nghe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sakral"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sakral" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sakral" đúng ngữ cảnh

Từ "sakral" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến tôn giáo hoặc những gì được coi là thiêng liêng. So sánh với tiếng Việt, nó tương đương với các từ như 'thuộc về tôn giáo', 'thiêng liêng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sakral"