(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sammen med
A2
præposition A2 Tổng quát

sammen med

/ˈsɑmən með/
cùng với
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sammen med"

Định nghĩa (Dansk)

angiver at noget eller nogen er til stede eller foregår samtidig med noget andet

Ý nghĩa của "sammen med" trong tiếng Việt

Cùng với, thêm vào, đồng thời với.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammen med"

  • "Jeg tager til festen sammen med min kæreste."

    "Tôi đi đến bữa tiệc cùng với bạn gái của tôi."

  • "Vi arbejder sammen med et internationalt team."

    "Chúng tôi làm việc cùng với một đội quốc tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammen med"

Đồng nghĩa

i selskab med (cùng với, đi cùng với)

Cách dùng "sammen med" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sammen med" đúng ngữ cảnh

Cụm 'sammen med' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng/sự vật. Nó tương đương với 'cùng với' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'med' (với) vì 'sammen med' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự gắn kết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sammen med"