sammen med
Định nghĩa & Giải nghĩa "sammen med"
Định nghĩa (Dansk)
angiver at noget eller nogen er til stede eller foregår samtidig med noget andet
Ý nghĩa của "sammen med" trong tiếng Việt
Cùng với, thêm vào, đồng thời với.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammen med"
-
"Jeg tager til festen sammen med min kæreste."
"Tôi đi đến bữa tiệc cùng với bạn gái của tôi."
-
"Vi arbejder sammen med et internationalt team."
"Chúng tôi làm việc cùng với một đội quốc tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammen med"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sammen med" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sammen med" đúng ngữ cảnh
Cụm 'sammen med' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng/sự vật. Nó tương đương với 'cùng với' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'med' (với) vì 'sammen med' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự gắn kết.