(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sammentrækning
B2
substantiv B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

sammentrækning

/sɑmənˈtʁækneŋ/
sự co thắt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sammentrækning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at trække sig sammen; en indsnævring eller forkortelse.

Ý nghĩa của "sammentrækning" trong tiếng Việt

Sự co thắt, sự thắt lại, sự thu hẹp lại; tình trạng bị co thắt, bị thắt lại, bị thu hẹp lại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammentrækning"

  • "Hun oplevede sammentrækninger i maven."

    "Cô ấy trải qua những cơn co thắt ở bụng."

  • "Der er sket en sammentrækning af teksten."

    "Đã có sự rút gọn văn bản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammentrækning"

Đồng nghĩa

kontraktion (Sự co lại, sự co rút) forkortelse (Sự rút ngắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "sammentrækning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sammentrækning" đúng ngữ cảnh

Từ 'sammentrækning' thường được dùng để chỉ sự co lại của cơ bắp, sự thu hẹp của một vật thể hoặc sự rút gọn của một văn bản. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự co lại trong các ngữ cảnh cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sammentrækning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sammentrækning
Hun følte en kraftig sammentrækning i maven.
(Cô ấy cảm thấy một cơn co thắt mạnh ở bụng.)
Xác định số ít sammentrækningen
Sammentrækningen var smertefuld.
(Cơn co thắt đó rất đau đớn.)
Nguyên thể số nhiều sammentrækninger
Hun havde mange sammentrækninger før fødslen.
(Cô ấy đã có nhiều cơn co thắt trước khi sinh.)
Xác định số nhiều sammentrækningerne
Sammentrækningerne blev stærkere og hyppigere.
(Các cơn co thắt trở nên mạnh hơn và thường xuyên hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Sammentrækningen af musklerne forårsagede smerte."

    "Sự co thắt của các cơ gây ra đau đớn."

  • "Lægen forklarede sammentrækningen af livmoderen under fødslen."

    "Bác sĩ đã giải thích về sự co thắt của tử cung trong quá trình sinh nở."

  • "Vi analyserede sammentrækningen af markedet efter krisen."

    "Chúng tôi đã phân tích sự thu hẹp của thị trường sau khủng hoảng."

Danh từ ghép
  • "Musklens sammentrækning er nødvendig for bevægelse."

    "Sự co cơ là cần thiết cho vận động."

  • "Vi observerede en tydelig sammentrækning af markedet efter krisen."

    "Chúng tôi quan sát thấy một sự thu hẹp rõ rệt của thị trường sau khủng hoảng."

  • "Lægens forklaring omhandlede hjertets sammentrækningskraft."

    "Lời giải thích của bác sĩ liên quan đến lực co bóp của tim."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En sammentrækning af musklerne kan forårsage smerte."

    "Sự co thắt của cơ bắp có thể gây ra đau đớn."

  • "Lægen bemærkede en sammentrækning af pupillen."

    "Bác sĩ nhận thấy sự co lại của đồng tử."

  • "Denne sammentrækning i markedet førte til faldende priser."

    "Sự co hẹp này trên thị trường dẫn đến giá cả giảm sút."