(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sandhed
A2
substantiv A2 Triết học, Đạo đức, Truyền thông

sandhed

/ˈsænhɛð/
sự thật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sandhed"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er i overensstemmelse med fakta eller virkeligheden.

Ý nghĩa của "sandhed" trong tiếng Việt

Sự thật; tính chân thật; điều đúng sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sandhed"

  • "Det er sandheden, at han er uskyldig."

    "Sự thật là anh ta vô tội."

  • "Vi søger efter sandheden om, hvad der skete den nat."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm sự thật về những gì đã xảy ra đêm đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sandhed"

Đồng nghĩa

virkelighed (thực tế) faktum (sự kiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "sandhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sandhed" đúng ngữ cảnh

Sandhed bruges i mange sammenhænge, både om konkrete fakta og mere abstrakte ideer. Vær opmærksom på forskellen mellem 'sandhed' og 'fakta'. 'Fakta' er mere konkret og verificerbar, mens 'sandhed' kan have en mere subjektiv eller filosofisk betydning.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sandhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sandhed
Sandhed er vigtig.
(Sự thật là quan trọng.)
Xác định số ít sandheden
Sandheden skal frem.
(Sự thật phải được đưa ra ánh sáng.)
Nguyên thể số nhiều sandheder
Der findes mange sandheder.
(Có rất nhiều sự thật.)
Xác định số nhiều sandhederne
Sandhederne er komplekse.
(Những sự thật rất phức tạp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Sandhedens øjeblik er ofte svært at håndtere."

    "Khoảnh khắc của sự thật thường khó để đối mặt."

  • "Jeg tvivler på sandhedens værdi i denne situation."

    "Tôi nghi ngờ giá trị của sự thật trong tình huống này."

  • "Sandhedens pris kan være høj, men den er nødvendig."

    "Cái giá của sự thật có thể cao, nhưng nó là cần thiết."

Danh từ số nhiều
  • "Sandhederne kommer altid frem i lyset."

    "Những sự thật luôn luôn được đưa ra ánh sáng."

  • "Historien er fyldt med sandheder og løgne."

    "Lịch sử chứa đầy những sự thật và dối trá."

  • "Vi søger efter de objektive sandheder i denne undersøgelse."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm những sự thật khách quan trong cuộc điều tra này."