løgn
Định nghĩa & Giải nghĩa "løgn"
Định nghĩa (Dansk)
En usandhed eller en bevidst vildledning.
Ý nghĩa của "løgn" trong tiếng Việt
Trạng thái không đúng sự thật hoặc không chính xác; phẩm chất lừa dối hoặc không chân thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løgn"
-
"Han fortalte en løgn for at beskytte sin ven."
"Anh ấy đã nói dối để bảo vệ bạn mình."
-
"Det er en løgn, og du ved det."
"Đó là một lời nói dối, và bạn biết điều đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løgn"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "løgn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "løgn" đúng ngữ cảnh
Từ 'løgn' thường được dùng để chỉ một lời nói dối cụ thể. Cần phân biệt với 'bedrag' (sự lừa dối) mang tính hệ thống và quy mô lớn hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "løgn"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | løgn |
Det var en stor løgn.
(Đó là một lời nói dối lớn.) |
| Xác định số ít | løgnen |
Jeg afslørede løgnen.
(Tôi đã vạch trần lời nói dối.) |
| Nguyên thể số nhiều | løgne |
Han fortalte mange løgne.
(Anh ấy đã nói rất nhiều lời nói dối.) |
| Xác định số nhiều | løgnene |
Løgnene blev afsløret.
(Những lời nói dối đã bị vạch trần.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han fortalte en løgn for at beskytte sin ven."
"Anh ấy đã nói dối để bảo vệ bạn mình."
- "Det var en lille løgn, men den havde store konsekvenser."
"Đó là một lời nói dối nhỏ, nhưng nó đã có những hậu quả lớn."
- "Jeg hader en løgn mere end noget andet."
"Tôi ghét một lời nói dối hơn bất cứ điều gì khác."
- "Konsekvenserne af hans løgns var alvorlige."
"Hậu quả từ lời nói dối của anh ấy rất nghiêm trọng."
- "Jeg er træt af hendes løgns konstante gentagelse."
"Tôi mệt mỏi vì sự lặp đi lặp lại liên tục lời nói dối của cô ấy."
- "Ingens ord kan skjule sandheden bag hans løgns slør."
"Không lời nào có thể che giấu sự thật đằng sau bức màn dối trá của anh ta."