sanktion
Định nghĩa & Giải nghĩa "sanktion"
Định nghĩa (Dansk)
en straffende foranstaltning, der bruges som reaktion på en handling eller undladelse, der anses for uacceptabel eller i strid med regler og normer
Ý nghĩa của "sanktion" trong tiếng Việt
Một biện pháp trừng phạt hoặc kỷ luật được thực hiện do hành vi sai trái.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sanktion"
-
"EU indførte sanktioner mod Rusland."
"EU đã áp đặt các biện pháp trừng phạt lên Nga."
-
"Virksomheden risikerer sanktioner, hvis den ikke overholder miljøreglerne."
"Công ty có nguy cơ bị trừng phạt nếu không tuân thủ các quy định về môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sanktion"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sanktion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sanktion" đúng ngữ cảnh
Từ 'sanktion' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ các biện pháp trừng phạt chính thức, ví dụ như các biện pháp trừng phạt kinh tế hoặc chính trị. Cần phân biệt với các hình thức kỷ luật cá nhân khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sanktion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sanktion |
Landet blev ramt af en sanktion.
(Đất nước bị trúng một lệnh trừng phạt.) |
| Xác định số ít | sanktionen |
Sanktionen havde store konsekvenser for økonomien.
(Lệnh trừng phạt có những hậu quả lớn đối với nền kinh tế.) |
| Nguyên thể số nhiều | sanktioner |
Der blev indført flere sanktioner mod landet.
(Nhiều lệnh trừng phạt đã được áp dụng đối với đất nước.) |
| Xác định số nhiều | sanktionerne |
Sanktionerne blev ophævet efter fredsforhandlingerne.
(Các lệnh trừng phạt đã được dỡ bỏ sau các cuộc đàm phán hòa bình.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Handelsministeriet overvejer handelssanktioner mod landet."
"Bộ Thương mại đang xem xét các biện pháp trừng phạt thương mại đối với quốc gia đó."
- "FN indførte våbensanktioner mod regeringen."
"Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt vũ khí đối với chính phủ."
- "Manglen på sanktioner opmuntrer til yderligere lovbrud."
"Việc thiếu các biện pháp trừng phạt khuyến khích các hành vi phạm pháp hơn nữa."