straf
Định nghĩa & Giải nghĩa "straf"
Định nghĩa (Dansk)
en handling eller undladelse der er i strid med loven og medfører en sanktion.
Ý nghĩa của "straf" trong tiếng Việt
Sự trừng phạt nghiêm khắc, sự khiển trách nặng nề; sự răn đe, giáo huấn bằng hình phạt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "straf"
-
"Han fik en hård straf for sin forbrydelse."
"Anh ta đã nhận một hình phạt nặng cho tội ác của mình."
-
"Dommeren idømte ham en straf på to års fængsel."
"Thẩm phán đã tuyên phạt anh ta hai năm tù giam."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "straf"
Đồng nghĩa
Cách dùng "straf" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "straf" đúng ngữ cảnh
Từ "straf" thường được dùng để chỉ hình phạt do vi phạm pháp luật hoặc quy tắc. Cần phân biệt với từ "revselse" (sự khiển trách, quở trách) thường mang tính giáo dục hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "straf"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | straf |
Han fik en hård straf for sin forbrydelse.
(Anh ta nhận một hình phạt nặng cho tội ác của mình.) |
| Xác định số ít | straffen |
Straffen var retfærdig i forhold til forbrydelsen.
(Hình phạt là công bằng so với tội ác.) |
| Nguyên thể số nhiều | straffe |
Dommeren idømte flere straffe.
(Thẩm phán đã tuyên nhiều hình phạt.) |
| Xác định số nhiều | straffene |
Straffene var for hårde efter min mening.
(Theo tôi, các hình phạt quá nặng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han begik en strafbar handling."
"Anh ta đã thực hiện một hành vi phạm tội."
- "Det var en hård straf for den lille forbrydelse."
"Đó là một hình phạt nặng cho tội nhẹ."
- "Hun frygtede en straf efter at have løjet."
"Cô ấy sợ một hình phạt sau khi nói dối."
- "Dommeren uddelte hårde straffe til de skyldige."
"Thẩm phán đã đưa ra những hình phạt nặng cho những người có tội."
- "De nye love medfører strengere straffe for vold."
"Luật mới dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc hơn cho bạo lực."
- "Mange mener, at straffene for økonomisk kriminalitet er for milde."
"Nhiều người cho rằng hình phạt cho tội phạm kinh tế là quá nhẹ."