(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa straf
B1
substantiv B1 Luật pháp, Đạo đức, Giáo dục

straf

/stʁɑːf/
sự trừng phạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "straf"

Định nghĩa (Dansk)

en handling eller undladelse der er i strid med loven og medfører en sanktion.

Ý nghĩa của "straf" trong tiếng Việt

Sự trừng phạt nghiêm khắc, sự khiển trách nặng nề; sự răn đe, giáo huấn bằng hình phạt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "straf"

  • "Han fik en hård straf for sin forbrydelse."

    "Anh ta đã nhận một hình phạt nặng cho tội ác của mình."

  • "Dommeren idømte ham en straf på to års fængsel."

    "Thẩm phán đã tuyên phạt anh ta hai năm tù giam."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "straf"

Đồng nghĩa

sanktion (chế tài) revselse (sự khiển trách)

Cách dùng "straf" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "straf" đúng ngữ cảnh

Từ "straf" thường được dùng để chỉ hình phạt do vi phạm pháp luật hoặc quy tắc. Cần phân biệt với từ "revselse" (sự khiển trách, quở trách) thường mang tính giáo dục hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "straf"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít straf
Han fik en hård straf for sin forbrydelse.
(Anh ta nhận một hình phạt nặng cho tội ác của mình.)
Xác định số ít straffen
Straffen var retfærdig i forhold til forbrydelsen.
(Hình phạt là công bằng so với tội ác.)
Nguyên thể số nhiều straffe
Dommeren idømte flere straffe.
(Thẩm phán đã tuyên nhiều hình phạt.)
Xác định số nhiều straffene
Straffene var for hårde efter min mening.
(Theo tôi, các hình phạt quá nặng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han begik en strafbar handling."

    "Anh ta đã thực hiện một hành vi phạm tội."

  • "Det var en hård straf for den lille forbrydelse."

    "Đó là một hình phạt nặng cho tội nhẹ."

  • "Hun frygtede en straf efter at have løjet."

    "Cô ấy sợ một hình phạt sau khi nói dối."

Danh từ số nhiều
  • "Dommeren uddelte hårde straffe til de skyldige."

    "Thẩm phán đã đưa ra những hình phạt nặng cho những người có tội."

  • "De nye love medfører strengere straffe for vold."

    "Luật mới dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc hơn cho bạo lực."

  • "Mange mener, at straffene for økonomisk kriminalitet er for milde."

    "Nhiều người cho rằng hình phạt cho tội phạm kinh tế là quá nhẹ."