(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa se op til
B1
verbum B1 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

se op til

/se ˈɔpˌtil/
nhìn một cách ngưỡng mộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "se op til"

Định nghĩa (Dansk)

At beundre eller respektere nogen eller noget højt.

Ý nghĩa của "se op til" trong tiếng Việt

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với sự ngưỡng mộ; nhìn với sự thích thú, tán thành hoặc kinh ngạc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "se op til"

  • "Jeg ser virkelig op til min far for hans hårdt arbejde."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ bố tôi vì sự chăm chỉ của ông ấy."

  • "Mange ser op til hende som en stor leder."

    "Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy như một nhà lãnh đạo vĩ đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "se op til"

Đồng nghĩa

Cách dùng "se op til" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "se op til" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ, kính trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "se op til"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể se op til
Jeg kan godt se op til ham.
(Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy.)
Hiện tại ser op til
Hun ser op til sin mor.
(Cô ấy ngưỡng mộ mẹ mình.)
Quá khứ så op til
Jeg så op til min lærer, da jeg var yngre.
(Tôi đã ngưỡng mộ giáo viên của mình khi tôi còn trẻ.)
Quá khứ phân từ set op til
Han har altid set op til sin far.
(Anh ấy luôn ngưỡng mộ cha mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at se op til sine forældre."

    "Điều quan trọng là phải ngưỡng mộ cha mẹ của mình."

  • "Jeg prøver at se op til min storebror, selvom han er irriterende."

    "Tôi cố gắng ngưỡng mộ anh trai mình, mặc dù anh ấy thật phiền phức."

  • "Hun ønsker at se op til en stærk kvindelig rollemodel."

    "Cô ấy muốn ngưỡng mộ một hình mẫu nữ mạnh mẽ."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil gerne se op til min storebror, fordi han er så dygtig."

    "Tôi muốn ngưỡng mộ anh trai tôi, vì anh ấy rất giỏi."

  • "Vi burde se op til folk, der arbejder frivilligt."

    "Chúng ta nên ngưỡng mộ những người làm công việc tình nguyện."

  • "Man kan se op til mange forskellige slags mennesker."

    "Người ta có thể ngưỡng mộ nhiều loại người khác nhau."

Cách đặt câu hỏi
  • "Ser du op til din far?"

    "Bạn có ngưỡng mộ bố của bạn không?"

  • "Hvem ser du mest op til i dit liv?"

    "Bạn ngưỡng mộ ai nhất trong cuộc đời bạn?"

  • "Hvorfor skal man se op til politikere?"

    "Tại sao người ta nên ngưỡng mộ các chính trị gia?"