beundre
Định nghĩa & Giải nghĩa "beundre"
Định nghĩa (Dansk)
At have stor respekt for og anerkendelse af nogen eller noget for deres kvaliteter eller præstationer.
Ý nghĩa của "beundre" trong tiếng Việt
Ngưỡng mộ và kính trọng ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beundre"
-
"Jeg beundrer hendes mod og styrke."
"Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm và sức mạnh của cô ấy."
-
"Vi beundrer hans evne til at løse problemer."
"Chúng tôi ngưỡng mộ khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beundre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "beundre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beundre" đúng ngữ cảnh
Từ 'beundre' thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc và kính trọng đối với tài năng, phẩm chất hoặc thành tựu của ai đó. Nó mạnh hơn so với 'respektere' (tôn trọng) và thường đi kèm với cảm xúc tích cực.
Bảng chia từ (Bøjning) của "beundre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | beundre |
Jeg vil gerne beundre dit arbejde.
(Tôi muốn ngưỡng mộ công việc của bạn.) |
| Hiện tại | beundrer |
Hun beundrer hans mod.
(Cô ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy.) |
| Quá khứ | beundrede |
Vi beundrede den smukke udsigt.
(Chúng tôi đã ngưỡng mộ cảnh đẹp.) |
| Quá khứ phân từ | beundret |
Han har altid været beundret for sin intelligens.
(Anh ấy luôn được ngưỡng mộ vì trí thông minh của mình.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg beundrer de kunstnere, som skaber værker, der rører mig dybt."
"Tôi ngưỡng mộ những nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm chạm đến trái tim tôi sâu sắc."
- "Hun er en lærer, som alle elever beundrer for hendes engagement og tålmodighed."
"Cô ấy là một giáo viên mà tất cả học sinh đều ngưỡng mộ vì sự tận tâm và kiên nhẫn của cô ấy."
- "Det er en film, som mange beundrer for dens smukke billeder og stærke historie."
"Đó là một bộ phim mà nhiều người ngưỡng mộ vì những hình ảnh đẹp và câu chuyện mạnh mẽ."