sekundær
sekuˈnɛːɐ̯
vai trò thứ yếu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sekundær"
Định nghĩa (Dansk)
Som kommer i anden række; mindre vigtig.
Ý nghĩa của "sekundær" trong tiếng Việt
Có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sekundær"
-
"Uddannelse er af sekundær betydning i forhold til rigdom."
"Giáo dục có tầm quan trọng thứ yếu so với sự giàu có."
-
"Hans rolle i projektet var sekundær."
"Vai trò của anh ấy trong dự án là thứ yếu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sekundær"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sekundær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sekundær" đúng ngữ cảnh
Từ 'sekundær' thường được dùng để chỉ vai trò, tầm quan trọng hoặc vị trí thứ yếu. Cần phân biệt với 'primær' (chính, quan trọng nhất).