(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa primær
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

primær

/pʁiˈmæːɐ/
chủ yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "primær"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er vigtigst, grundlæggende eller kommer først i rækken.

Ý nghĩa của "primær" trong tiếng Việt

Nổi bật hoặc quan trọng hơn bất cứ điều gì khác; mạnh nhất hoặc chính yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "primær"

  • "Hendes primære mål er at bestå eksamen."

    "Mục tiêu chủ yếu của cô ấy là đỗ kỳ thi."

  • "Den primære årsag til ulykken var dårligt vejr."

    "Nguyên nhân chủ yếu của tai nạn là thời tiết xấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "primær"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "primær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "primær" đúng ngữ cảnh

Từ 'primær' thường được sử dụng để chỉ những gì quan trọng nhất, cơ bản nhất, hoặc đứng đầu trong một chuỗi sự kiện, yếu tố. Cần phân biệt với 'sekundær' (thứ yếu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "primær"