(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvkørende
B1
adjective B1 Kỹ thuật, Vật lý

selvkørende

/sɛlvˌkøːɐ̯ənə/
tự hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvkørende"

Định nghĩa (Dansk)

Kan bevæge sig selv, især ved hjælp af en motor.

Ý nghĩa của "selvkørende" trong tiếng Việt

Có khả năng tự di chuyển, đặc biệt là bằng động cơ hoặc mô tơ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvkørende"

  • "Den selvkørende bil er fremtidens transportmiddel."

    "Xe tự hành là phương tiện giao thông của tương lai."

  • "Landmanden bruger en selvkørende høstmaskine til at høste kornet."

    "Người nông dân sử dụng một máy gặt tự hành để thu hoạch lúa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvkørende"

Đồng nghĩa

Cách dùng "selvkørende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvkørende" đúng ngữ cảnh

Từ 'selvkørende' thường được sử dụng để chỉ các phương tiện hoặc máy móc có khả năng tự di chuyển mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ người điều khiển. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tự động (automatisk), vì 'selvkørende' nhấn mạnh khả năng tự di chuyển.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvkørende"