(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa autonom
B1
adjektiv B1 Sinh học, Y học

autonom

/ˌɑwtoˈnoːm/
tự chủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autonom"

Định nghĩa (Dansk)

Som er selvstændig og uafhængig; som har selvstyre.

Ý nghĩa của "autonom" trong tiếng Việt

Liên quan đến hệ thần kinh tự chủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "autonom"

  • "Virksomheden er en autonom enhed inden for koncernen."

    "Công ty là một đơn vị tự chủ trong tập đoàn."

  • "Han er en autonom person, der træffer sine egne beslutninger."

    "Anh ấy là một người tự chủ, người đưa ra quyết định của riêng mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autonom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autonom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "autonom" đúng ngữ cảnh

Từ 'autonom' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tự chủ' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào khả năng tự quản, độc lập và không bị kiểm soát bởi người khác. Cần phân biệt sắc thái với các từ khác có liên quan đến sự độc lập, ví dụ như 'selvstændig' (độc lập trong kinh doanh hoặc công việc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "autonom"