(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvom
B1
konjunktion B1 Đời sống hàng ngày

selvom

/ˈsɛlˌvɔm/
mặc dù
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvom"

Định nghĩa (Dansk)

til trods for at; uanset at

Ý nghĩa của "selvom" trong tiếng Việt

Mặc dù, dẫu cho.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvom"

  • "Selvom det regner, vil jeg gå en tur."

    "Mặc dù trời mưa, tôi vẫn muốn đi dạo."

  • "Hun kom til tiden, selvom hun var forsinket."

    "Cô ấy đến đúng giờ, mặc dù cô ấy bị muộn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvom"

Đồng nghĩa

skønt (mặc dù, dẫu cho) uagtet at (mặc dù, bất kể)

Trái nghĩa

Cách dùng "selvom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvom" đúng ngữ cảnh

`Selvom` thường được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề. Tương tự như 'mặc dù', nhưng cần chú ý đến vị trí của nó trong câu và cấu trúc câu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvom"