uanset
ˈuːˌænˌsɛd
bất chấp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uanset"
Định nghĩa (Dansk)
på trods af; uden hensyn til
Ý nghĩa của "uanset" trong tiếng Việt
bất kể, không kể đến, mặc dù
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uanset"
-
"Uanset vejret tager vi afsted."
"Bất chấp thời tiết, chúng ta vẫn đi."
-
"Uanset hvad han siger, så tror jeg ham ikke."
"Bất kể anh ta nói gì, tôi cũng không tin anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uanset"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uanset" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uanset" đúng ngữ cảnh
Từ 'uanset' thường được dùng để nhấn mạnh sự không quan trọng của một yếu tố nào đó. Nó tương đương với 'mặc dù', 'bất chấp', nhưng thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc bỏ qua các yếu tố gây cản trở.