(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvstændig
B1
adjektiv B1 Chính trị học, Triết học, Tâm lý học, Quản lý

selvstændig

/ˈsɛlvˌstɛnˀˌdi/
có tính tự chủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvstændig"

Định nghĩa (Dansk)

som kan klare sig selv; uafhængig

Ý nghĩa của "selvstændig" trong tiếng Việt

Tự trị; độc lập; có khả năng tự quản lý, tự quyết định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvstændig"

  • "Hun er en meget selvstændig kvinde."

    "Cô ấy là một người phụ nữ rất tự chủ."

  • "Virksomheden er selvstændig og har ingen gæld."

    "Công ty này tự chủ và không có nợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvstændig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "selvstændig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvstændig" đúng ngữ cảnh

Từ 'selvstændig' có nghĩa là tự chủ, độc lập, có khả năng tự quản lý và tự quyết định. Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một tổ chức có thể hoạt động mà không cần sự giúp đỡ hoặc kiểm soát từ bên ngoài. Cần phân biệt với 'uafhængig' (độc lập) vì 'selvstændig' nhấn mạnh khả năng tự quản lý, trong khi 'uafhængig' nhấn mạnh sự không phụ thuộc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvstændig"