(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afhængig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Luật pháp

afhængig

/ɑˈfɛŋˌe̝ŋ/
phụ thuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afhængig"

Định nghĩa (Dansk)

Som er i en sådan tilstand at man er nødt til at få hjælp eller støtte af nogen eller noget

Ý nghĩa của "afhængig" trong tiếng Việt

Dựa dẫm, phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afhængig"

  • "Han er afhængig af sin mor."

    "Anh ấy phụ thuộc vào mẹ mình."

  • "Virksomheden er afhængig af udenlandsk kapital."

    "Công ty phụ thuộc vào nguồn vốn nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afhængig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afhængig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afhængig" đúng ngữ cảnh

Từ 'afhængig' có nghĩa rộng hơn 'phụ thuộc' trong tiếng Việt, có thể chỉ sự phụ thuộc về mặt vật chất, tinh thần, hoặc thói quen (ví dụ: nghiện). Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp khi dịch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afhængig"