(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sentimentalitet
B2
substantiv B2 Văn hóa, Nghệ thuật, Ẩm thực (gốc Do Thái)

sentimentalitet

/sɛntimɛntaliˈteːˀ/
sự sướt mướt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sentimentalitet"

Định nghĩa (Dansk)

Overdreven følsomhed eller sentimentalitet, ofte på en overfladisk eller teatralsk måde.

Ý nghĩa của "sentimentalitet" trong tiếng Việt

Sự ủy mị, sướt mướt thái quá, đặc biệt trong âm nhạc hoặc phim ảnh. Có thể hiểu là sự giả tạo, cường điệu cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sentimentalitet"

  • "Filmen var fuld af sentimentalitet."

    "Bộ phim tràn ngập sự sướt mướt."

  • "Hans tale var præget af en vis sentimentalitet."

    "Bài phát biểu của anh ấy có một chút sướt mướt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentimentalitet"

Đồng nghĩa

føleri (Sự ủy mị, sướt mướt)

Trái nghĩa

Cách dùng "sentimentalitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sentimentalitet" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ sự ủy mị, sướt mướt thái quá, có thể mang nghĩa tiêu cực về sự giả tạo hoặc cường điệu cảm xúc. Cần phân biệt với 'følsomhed' (sự nhạy cảm) đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sentimentalitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sentimentalitet
Der er en vis sentimentalitet knyttet til gamle minder.
(Có một chút ủy mị gắn liền với những kỷ niệm xưa.)
Xác định số ít sentimentaliteten
Sentimentaliteten i filmen var overvældende.
(Sự ủy mị trong bộ phim thật choáng ngợp.)
Nguyên thể số nhiều sentimentaliteter
Hun udtrykte mange sentimentaliteter i sine digte.
(Cô ấy thể hiện nhiều sự ủy mị trong những bài thơ của mình.)
Xác định số nhiều sentimentaliteterne
Sentimentaliteterne i historien rørte mig dybt.
(Những sự ủy mị trong câu chuyện đã chạm đến trái tim tôi sâu sắc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Sentimentaliteten i filmen var overvældende."

    "Sự ủy mị trong bộ phim thật choáng ngợp."

  • "Jeg kunne ikke lide sentimentaliteten i hans tale."

    "Tôi không thích sự ủy mị trong bài phát biểu của anh ấy."

  • "Sentimentaliteten var tydelig i hendes øjne, da hun så billedet."

    "Sự ủy mị hiện rõ trong mắt cô ấy khi cô ấy nhìn bức ảnh."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En vis sentimentalitet sniger sig ind i hans ellers så hårde facade."

    "Một chút tình cảm ủy mị len lỏi vào vẻ ngoài cứng rắn của anh ấy."

  • "Filmen er gennemsyret af en uudholdelig sentimentalitet, der får mig til at rulle med øjnene."

    "Bộ phim thấm đẫm một sự ủy mị không thể chịu đựng được, khiến tôi phải đảo mắt."

  • "Hendes sentimentalitet kommer ofte til udtryk i lange, poetiske beskrivelser af naturen."

    "Sự ủy mị của cô ấy thường được thể hiện qua những mô tả dài dòng, đầy chất thơ về thiên nhiên."

Danh từ số nhiều
  • "Politiske taler er ofte fulde af sentimentaliteter, der skal appellere til vælgernes følelser."

    "Các bài phát biểu chính trị thường chứa đầy những sự ủy mị để thu hút cảm xúc của cử tri."

  • "Vi skal undgå sentimentaliteterne og fokusere på de konkrete fakta i sagen."

    "Chúng ta nên tránh những sự ủy mị và tập trung vào những sự thật cụ thể trong vụ việc."

  • "Hendes romaner er gennemsyret af sentimentaliteter, hvilket nogle læsere finder charmerende, mens andre finder det kvalmende."

    "Tiểu thuyết của cô ấy thấm đẫm những sự ủy mị, điều mà một số độc giả thấy quyến rũ, trong khi những người khác thấy nó khó chịu."