(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teatralsk
B2
adjektiv B2 Nghệ thuật biểu diễn, Văn hóa

teatralsk

[teˈɑːtsʁalsk]
thuộc về sân khấu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teatralsk"

Định nghĩa (Dansk)

som har at gøre med teater eller virker overdrevet og kunstig som noget, man ser i teater

Ý nghĩa của "teatralsk" trong tiếng Việt

Liên quan đến sân khấu hoặc các buổi trình diễn kịch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teatralsk"

  • "Hans reaktion var helt teatralsk."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn mang tính sân khấu."

  • "Hun gav en teatralsk suk."

    "Cô ấy thở dài một cách đầy kịch tính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teatralsk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "teatralsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "teatralsk" đúng ngữ cảnh

Từ 'teatralsk' thường được dùng để miêu tả những hành động, biểu cảm hoặc tình huống có vẻ cường điệu, giống như trên sân khấu. Cần phân biệt với những tình huống tự nhiên, chân thật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "teatralsk"