(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa seriøs
B1
adjektiv B1 Chung

seriøs

/seˈʁiøːˀs/
nghiêm túc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seriøs"

Định nghĩa (Dansk)

Alvorlig, ikke overfladisk eller useriøs; oprigtig og ærlig i intentioner eller handlinger.

Ý nghĩa của "seriøs" trong tiếng Việt

Nghiêm túc, không đùa cợt hoặc hời hợt; chân thành và thật lòng trong ý định hoặc hành động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "seriøs"

  • "Han er en seriøs mand."

    "Anh ấy là một người đàn ông nghiêm túc."

  • "Det er en seriøs sag."

    "Đây là một vấn đề nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seriøs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

useriøs (không nghiêm túc)

Cách dùng "seriøs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "seriøs" đúng ngữ cảnh

Từ 'seriøs' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'nghiêm túc' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ thái độ, hành động hoặc tình huống trang trọng, chân thành và không đùa cợt. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự 'nghiêm túc' trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "seriøs"