alvorlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "alvorlig"
Định nghĩa (Dansk)
som indebærer stor fare eller risiko; som er præget af dyb eftertanke og værdighed
Ý nghĩa của "alvorlig" trong tiếng Việt
Nghiêm trọng, trang trọng; đe dọa một kết quả xấu nghiêm trọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alvorlig"
-
"Situationen er alvorlig."
"Tình hình nghiêm trọng."
-
"Han kiggede alvorligt på mig."
"Anh ấy nhìn tôi một cách nghiêm nghị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alvorlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alvorlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "alvorlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'alvorlig' thường được dùng để chỉ những tình huống, vấn đề, hoặc lời nói mang tính chất nghiêm trọng, có thể dẫn đến hậu quả xấu hoặc cần được xem xét một cách cẩn trọng. Sắc thái của 'alvorlig' nhấn mạnh đến sự trang trọng và mức độ quan trọng của vấn đề.