simuleret
Định nghĩa & Giải nghĩa "simuleret"
Định nghĩa (Dansk)
Efterlignet; ikke ægte, men fremstillet til at ligne eller fungere som noget ægte.
Ý nghĩa của "simuleret" trong tiếng Việt
Mô phỏng, giả lập; không có thật, được tạo ra để trông giống, cảm thấy giống hoặc hành xử giống như thật, đặc biệt là sử dụng máy tính.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "simuleret"
-
"Flyvesimulatoren gav en simuleret oplevelse af at flyve et rigtigt fly."
"Máy mô phỏng bay mang lại trải nghiệm mô phỏng việc lái một chiếc máy bay thật."
-
"Computeren brugte en simuleret model til at forudsige vejret."
"Máy tính đã sử dụng một mô hình mô phỏng để dự đoán thời tiết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simuleret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "simuleret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "simuleret" đúng ngữ cảnh
Từ 'simuleret' thường được dùng để chỉ những thứ được tạo ra bằng máy tính hoặc các phương tiện khác để trông giống thật. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô phỏng trò chơi đến mô phỏng các hiện tượng khoa học. Cần phân biệt với 'falsk' (giả) vì 'simuleret' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.