(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sjuskede
B1
adjektiv B1 Tổng quát

sjuskede

/ˈɕuskəðə/
lôi thôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sjuskede"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er pæn eller ordentlig; forsømt og sjusket.

Ý nghĩa của "sjuskede" trong tiếng Việt

Không được chải chuốt, chăm sóc gọn gàng hoặc hấp dẫn; lôi thôi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sjuskede"

  • "Han så sjusket ud i sit krøllede tøj."

    "Anh ta trông lôi thôi trong bộ quần áo nhàu nhĩ."

  • "Hun har en sjusket måde at arbejde på."

    "Cô ấy có một cách làm việc lôi thôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sjuskede"

Đồng nghĩa

sloppet (lôi thôi, xuề xòa)

Trái nghĩa

Cách dùng "sjuskede" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sjuskede" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình hoặc cách làm việc không cẩn thận, luộm thuộm. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ chỉ sự bừa bộn đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sjuskede"