sjuskede
Định nghĩa & Giải nghĩa "sjuskede"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke er pæn eller ordentlig; forsømt og sjusket.
Ý nghĩa của "sjuskede" trong tiếng Việt
Không được chải chuốt, chăm sóc gọn gàng hoặc hấp dẫn; lôi thôi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sjuskede"
-
"Han så sjusket ud i sit krøllede tøj."
"Anh ta trông lôi thôi trong bộ quần áo nhàu nhĩ."
-
"Hun har en sjusket måde at arbejde på."
"Cô ấy có một cách làm việc lôi thôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sjuskede"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sjuskede" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sjuskede" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình hoặc cách làm việc không cẩn thận, luộm thuộm. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ chỉ sự bừa bộn đơn thuần.